17 Tháng 5, 2026
Không Có Hợp Đồng Lao Động Có Được Hưởng BHXH Không?

Không Có Hợp Đồng Lao Động Có Được Hưởng BHXH Không?

5/5 - (1 bình chọn)

Thực tế, rất nhiều người đang đi làm ổn định tại doanh nghiệp nhưng không được ký hợp đồng lao động bằng văn bản.

Điều này khiến người lao động lo lắng: liệu không có hợp đồng lao động thì có được đóng và hưởng Bảo hiểm xã hội (BHXH) hay không, hay chỉ đến khi có tranh chấp mới “ngã ngửa” là quyền lợi đã bị bỏ lỡ nhiều năm.

Từ ngày 01/7/2025, Luật BHXH 2024 có hiệu lực, kéo theo nhiều thay đổi quan trọng về đối tượng tham gia, cách tính lương đóng và chế độ BHXH.

Bài viết dưới đây, Kỹ năng CB sẽ chia sẻ chi tiết về trường hợp: Không có hợp đồng lao động thì có được hưởng BHXH không, và người lao động cần làm gì để bảo vệ mình.

1. Bản chất quan hệ lao động và giá trị của hợp đồng bằng lời nói

1.1. Quan hệ lao động không phụ thuộc hoàn toàn vào “tờ giấy”

Theo Bộ luật Lao động 2019, quan hệ lao động được xác định dựa trên các dấu hiệu thực tế:

  • Có sự thỏa thuận về công việc phải làm
  • Có trả công, tiền lương
  • Có sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động

Dù hai bên gọi tên hợp đồng là cộng tác viên, hợp đồng dịch vụ hay chỉ thỏa thuận qua email, tin nhắn, nếu có đủ các yếu tố trên thì vẫn được coi là quan hệ lao động. Khi đó, người lao động vẫn thuộc đối tượng BHXH bắt buộc nếu đáp ứng điều kiện theo Luật BHXH.

1.2. Hợp đồng lao động bằng lời nói

Pháp luật cho phép giao kết hợp đồng lao động bằng lời nói đối với công việc có thời hạn ngắn (trước đây là dưới 1 tháng). Trong thực tế:

  • Nhiều doanh nghiệp sử dụng hợp đồng miệng hoặc trao đổi qua tin nhắn để tiết kiệm thời gian,
  • Nhưng vẫn bố trí ca làm, tính lương hằng tháng, quản lý chấm công…

Trong các trường hợp này, nếu có tranh chấp hoặc thanh tra, cơ quan chức năng sẽ không chỉ nhìn vào việc có ký hợp đồng giấy hay không, mà sẽ đánh giá toàn bộ cách thức làm việc, trả lương, quản lý để kết luận có tồn tại quan hệ lao động hay không.

1.3. Không ký văn bản là vi phạm thủ tục, không làm mất quyền BHXH

Với những công việc mang tính thường xuyên, ổn định, doanh nghiệp phải ký hợp đồng lao động bằng văn bản hoặc dữ liệu điện tử. Nếu không ký:

  • Doanh nghiệp bị coi là vi phạm quy định về hình thức,
  • Nhưng người lao động không mất quyền được tham gia BHXH bắt buộc nếu chứng minh được mình thực sự đi làm, có nhận lương và chịu sự quản lý.

Điểm mấu chốt: pháp luật bảo vệ dựa trên bản chất quan hệ lao động, không chỉ dựa trên hợp đồng giấy.

>>>>>>> Xem nhiều: Khóa học hành chính nhân sự tại Hà Nội

2. Đối tượng tham gia BHXH bắt buộc theo quy định mới từ 01/7/2025

Luật BHXH 2024 (hiệu lực từ 01/7/2025) có nhiều thay đổi, trong đó có hai điểm rất quan trọng đối với câu chuyện “không ký hợp đồng”:

2.1. Mở rộng đối tượng tham gia BHXH bắt buộc

So với luật cũ, các nhóm sau được bổ sung hoặc làm rõ hơn:

  • Người lao động làm việc không trọn thời gian (part-time) nhưng có thu nhập tháng từ mức quy định trở lên.
  • Chủ hộ kinh doanh có đăng ký kinh doanh.
  • Người quản lý doanh nghiệp, kiểm soát viên, người đại diện phần vốn, người quản lý điều hành hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã không hưởng lương.
  • Người làm việc theo hợp đồng không mang tên hợp đồng lao động nhưng có nội dung thể hiện quan hệ lao động (có trả công và quản lý).

Như vậy, không chỉ hợp đồng “chuẩn” mới làm phát sinh nghĩa vụ BHXH. Chỉ cần có quan hệ lao động thực tế, người sử dụng lao động phải xem xét tham gia BHXH bắt buộc cho người lao động.

2.2. Tiền lương làm căn cứ đóng và mức tham chiếu

Một thay đổi kỹ thuật nhưng rất quan trọng là khái niệm mức tham chiếu:

  • Mức tham chiếu do Chính phủ quy định, dùng để làm căn cứ xác định mức đóng, mức hưởng một số chế độ BHXH.
  • Với một số nhóm, tiền lương làm căn cứ đóng BHXH không được thấp hơn mức tham chiếu.

Điều này ảnh hưởng đến:

  • Lao động không trọn thời gian: nếu thu nhập tháng bằng hoặc cao hơn mức tham chiếu, dù chỉ làm một số buổi trong tuần, vẫn phải tham gia BHXH bắt buộc.
  • Một số nhóm quản lý, chủ hộ kinh doanh có đăng ký: được lựa chọn mức lương đóng nhưng phải từ mức tham chiếu trở lên.

2.3. Không còn “khoảng trống” cho lao động làm việc lâu dài nhưng không đóng BHXH

Trước đây, nhiều doanh nghiệp “né” BHXH bằng cách:

  • Ký hợp đồng ngắn hạn liên tiếp,
  • Hoặc chỉ ký thỏa thuận cộng tác viên,
  • Hoặc không ký gì, chỉ trả lương tiền mặt.

Với cách tiếp cận mới của Luật BHXH 2024:

  • Cơ quan BHXH và thanh tra lao động có cơ sở mạnh hơn để nhìn vào thời gian làm việc thực tế, mức lương nhận được, cách quản lý chứ không chỉ nhìn vào tên gọi hợp đồng.
  • Nếu đủ yếu tố quan hệ lao động, doanh nghiệp vẫn phải truy đóng BHXH bắt buộc, kể cả khi trước đó không ký hợp đồng văn bản.

Không Có Hợp Đồng Lao Động Có Được Hưởng BHXH Không?

3. Quyền lợi và rủi ro của người lao động khi làm việc không có hợp đồng văn bản

3.1. Quyền lợi người lao động vẫn có thể được ghi nhận

Khi quan hệ lao động thực tế được xác nhận và BHXH được truy đóng:

– Thời gian đã làm việc sẽ được tính vào quá trình tham gia BHXH bắt buộc.

– Người lao động được hưởng các chế độ:

  • Ốm đau
  • Thai sản
  • Tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp (theo Luật An toàn, vệ sinh lao động)
  • Hưu trí
  • Tử tuất
  • Bảo hiểm thất nghiệp (nếu có tham gia theo Luật Việc làm)

Điểm quan trọng: quyền lợi BHXH được tính trên thời gian và mức lương đã đóng, không phải chỉ từ thời điểm có hợp đồng giấy.

3.2. Rủi ro khi không có hợp đồng văn bản

Dù pháp luật bảo vệ, nhưng việc không có hợp đồng khiến người lao động gặp nhiều bất lợi:

Khó chứng minh mức lương thực tế

  • Nếu chỉ nhận lương tiền mặt, không có bảng lương, sao kê, rất khó chứng minh mức lương thật.
  • Khi truy đóng, doanh nghiệp có thể kê khai ở mức thấp, làm giảm quyền lợi về lương hưu, thai sản, trợ cấp.

Chậm được giải quyết chế độ khi tai nạn hoặc ốm dài ngày

  • Khi chưa được tham gia BHXH, quỹ BHXH chưa thể chi trả.
  • Doanh nghiệp phải chi trả trực tiếp khoản tương đương cho người lao động, nhưng việc yêu cầu thực hiện có thể mất nhiều thời gian.

Khó khăn khi chốt sổ, hưởng trợ cấp thất nghiệp

  • Việc truy đóng kéo dài có thể làm chậm thời điểm đủ điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp.
  • Nếu doanh nghiệp giải thể hoặc bỏ trốn, việc truy cứu và truy đóng càng khó khăn hơn.

Tranh chấp kéo dài, ảnh hưởng tâm lý và thu nhập

  • Người lao động phải dành thời gian chuẩn bị hồ sơ, làm việc với cơ quan chức năng, có thể vừa khiếu nại vừa phải tự tìm việc mới.

>>> Xem thêm:

4. Chế tài xử phạt đối với hành vi không ký hợp đồng và trốn đóng BHXH

Doanh nghiệp không ký hợp đồng và không đóng BHXH không chỉ vi phạm hành chính mà còn có thể bị xử lý hình sự trong các trường hợp nghiêm trọng.

4.1. Xử phạt vi phạm hành chính

Căn cứ các nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động và BHXH:

– Hành vi không ký hợp đồng lao động đúng quy định có thể bị phạt tiền theo số lượng người lao động bị vi phạm.

– Hành vi không đóng, chậm đóng BHXH bắt buộc:

  • Bị truy thu toàn bộ số tiền phải đóng.
  • Bị tính tiền lãi chậm đóng theo mức quy định (gắn với lãi suất đầu tư quỹ BHXH).

Mức phạt thường lớn hơn nhiều so với việc tuân thủ ngay từ đầu.

4.2. Truy cứu trách nhiệm hình sự

Điều 216 Bộ luật Hình sự quy định:

  • Nếu doanh nghiệp dùng thủ đoạn nhằm trốn đóng BHXH, BHYT, BHTN cho nhiều người hoặc với số tiền lớn, đã bị xử phạt hành chính mà còn tái phạm, hoặc gây hậu quả nghiêm trọng, người quản lý có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
  • Hình phạt có thể bao gồm phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, thậm chí phạt tù.

Thực tiễn những năm gần đây cho thấy cơ quan chức năng ngày càng kiên quyết hơn với các hành vi trốn đóng BHXH, đặc biệt trong các ngành sử dụng nhiều lao động.

5. Quy trình thu thập chứng cứ và khiếu nại để đòi quyền lợi BHXH

Với người lao động, điều quan trọng không chỉ là biết mình có quyền hay không, mà là biết phải làm gì và làm theo trình tự nào.

Bước 1: Thu thập và lưu trữ chứng cứ

Ngay trong thời gian làm việc, người lao động nên chủ động lưu trữ:

  • Sao kê tài khoản ngân hàng nhận lương, thưởng, phụ cấp.
  • Ảnh chụp bảng lương, phiếu lương nếu có.
  • Bảng chấm công, lịch làm việc, phân ca.
  • Email, tin nhắn giao việc qua Zalo, Viber, Skype…
  • Ảnh, video tại nơi làm việc.
  • Quyết định phân công, khen thưởng, kỷ luật, giấy đi đường, thẻ nhân viên.
  • Thông tin liên hệ của đồng nghiệp, người quản lý có thể làm chứng.

Việc chuẩn bị sớm giúp tránh trường hợp nghỉ việc rồi mới bắt đầu đi tìm chứng cứ, lúc đó rất khó khăn.

Bước 2: Làm việc nội bộ với doanh nghiệp

Trước khi gửi đơn khiếu nại ra ngoài, nên:

– Soạn đơn đề nghị ký hợp đồng lao động và truy đóng BHXH.

– Gửi cho Ban giám đốc và bộ phận nhân sự.

– Nêu rõ:

  • Thời gian làm việc.
  • Công việc đảm nhiệm.
  • Mức lương thực tế.
  • Các chứng cứ đang có.
  • Yêu cầu cụ thể: ký hợp đồng, truy đóng BHXH từ thời điểm nào.

Nên yêu cầu doanh nghiệp trả lời bằng văn bản hoặc email để có căn cứ về sau.

Bước 3: Khiếu nại đến Thanh tra Sở Lao động – Thương binh và Xã hội

Nếu doanh nghiệp:

  • Không phản hồi, hoặc
  • Từ chối ký hợp đồng và đóng BHXH,

người lao động có thể gửi đơn khiếu nại đến Thanh tra Sở LĐTBXH nơi doanh nghiệp đặt trụ sở.

Trong đơn cần:

  • Trình bày rõ quá trình làm việc.
  • Liệt kê đầy đủ vi phạm của doanh nghiệp.
  • Đính kèm các tài liệu, chứng cứ liên quan.

Cơ quan thanh tra có thể:

  • Tiến hành kiểm tra, làm việc với doanh nghiệp.
  • Lập biên bản vi phạm, ra quyết định xử phạt.
  • Buộc doanh nghiệp truy đóng BHXH.

Bước 4: Khởi kiện tại Tòa án nhân dân

Nếu kết quả xử lý không đáp ứng yêu cầu, hoặc tranh chấp phức tạp, người lao động có thể:

– Khởi kiện tại Tòa án nhân dân cấp huyện, nơi doanh nghiệp đóng trụ sở.

– Đề nghị Tòa án buộc doanh nghiệp:

  • Xác nhận quan hệ lao động.
  • Truy đóng BHXH, BHYT, BHTN.
  • Bồi thường thiệt hại (nếu có).

Trong nhiều trường hợp, tranh chấp lao động cá nhân được miễn án phí theo quy định.

6. Giải pháp tạm thời: Tham gia BHXH tự nguyện để không đứt quãng thời gian đóng

Không phải ai cũng có thể ngay lập tức yêu cầu doanh nghiệp truy đóng BHXH, đặc biệt khi:

  • Đã nghỉ việc,
  • Đang làm việc tự do,
  • Hoặc đang chờ xử lý khiếu nại.

Trong thời gian đó, người lao động có thể cân nhắc BHXH tự nguyện.

6.1. Đối tượng và quyền lợi cơ bản

BHXH tự nguyện áp dụng cho:

  • Công dân Việt Nam từ đủ 15 tuổi trở lên,
  • Không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc.

Theo Luật BHXH 2024, BHXH tự nguyện bao gồm các chế độ:

  • Hưu trí.
  • Tử tuất.
  • Trợ cấp thai sản một lần (mức hưởng và điều kiện chi tiết được hướng dẫn trong các nghị định, thông tư).

Khi sau này người lao động có việc làm thuộc diện BHXH bắt buộc, thời gian đóng BHXH tự nguyện sẽ được cộng dồn với thời gian đóng bắt buộc để tính đủ điều kiện hưởng lương hưu.

6.2. Mức đóng và hỗ trợ của Nhà nước

  • Người tham gia được tự lựa chọn mức thu nhập làm căn cứ đóng, nhưng không thấp hơn mức tối thiểu theo quy định.
  • Nhà nước có chính sách hỗ trợ một phần tiền đóng hằng tháng (tỷ lệ hỗ trợ cụ thể tùy nhóm đối tượng, thường cao hơn cho hộ nghèo, cận nghèo).

Đây là giải pháp giúp:

  • Tránh việc bị “đứt quãng” quá lâu thời gian tham gia BHXH.
  • Tăng cơ hội đủ điều kiện hưởng lương hưu sau này, ngay cả khi có giai đoạn làm việc tự do.

7. Một số mẫu văn bản hữu ích trong thực tế

Để người lao động dễ áp dụng, có thể chuẩn bị sẵn các mẫu văn bản sau và điều chỉnh theo trường hợp cụ thể:

7.1. Đơn đề nghị ký hợp đồng lao động và truy đóng BHXH

Dùng để gửi cho doanh nghiệp khi:

  • Đã làm việc một thời gian nhưng chưa có hợp đồng giấy.
  • Chưa được tham gia BHXH.

Nội dung chính nên có:

  • Thông tin cá nhân.
  • Thời gian làm việc, vị trí công việc, mức lương.
  • Căn cứ pháp lý về quan hệ lao động và nghĩa vụ tham gia BHXH.
  • Yêu cầu doanh nghiệp ký hợp đồng và truy đóng BHXH từ thời điểm xác định.

7.2. Đơn khiếu nại gửi Thanh tra Sở LĐTBXH

Sử dụng khi doanh nghiệp không hợp tác sau khi đã được đề nghị nội bộ.

Cấu trúc cơ bản:

  • Thông tin người khiếu nại.
  • Thông tin doanh nghiệp bị khiếu nại.
  • Tóm tắt quá trình làm việc, mức lương, hình thức trả lương.
  • Hành vi vi phạm (không ký hợp đồng, không đóng BHXH).
  • Các tài liệu kèm theo.
  • Yêu cầu xử lý cụ thể.

7.3. Bản tường trình/xác nhận quan hệ lao động

Dùng để:

  • Nhờ đồng nghiệp, quản lý trực tiếp xác nhận việc bạn đã làm việc tại doanh nghiệp.
  • Bổ sung vào hồ sơ gửi cơ quan chức năng.

Nội dung tập trung vào:

  • Thời gian, bộ phận, tính chất công việc của người lao động.
  • Tần suất làm việc, việc tuân thủ nội quy, giờ giấc.

Tóm lại, không có hợp đồng lao động bằng văn bản không đồng nghĩa với việc không được hưởng BHXH. Nếu có đủ dấu hiệu về việc làm, trả lương và quản lý, quan hệ lao động vẫn được pháp luật công nhận. Khi đó, người sử dụng lao động có trách nhiệm đăng ký và đóng BHXH bắt buộc, kể cả trong trường hợp trước đó đã sử dụng lao động mà không ký hợp đồng giấy.

>>> Tham khảo thêm:

Hy vọng rằng qua bài phân tích chi tiết của Kỹ Năng CB sẽ giúp bạn hiểu rõ nội dung về Không Có Hợp Đồng Lao Động Có Được Hưởng BHXH Không?.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác về nhân sự, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới để cùng thảo luận và giải đáp! Chúc bạn thành công!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *