16 Tháng 5, 2026

Cách Nộp Báo Cáo Tình Hình Sử Dụng Lao Động Đúng Quy Định

5/5 - (1 bình chọn)

Việc nộp báo cáo tình hình sử dụng lao động là nghĩa vụ pháp lý quan trọng mà mọi doanh nghiệp tại Việt Nam phải thực hiện định kỳ. Báo cáo này giúp cơ quan quản lý nhà nước nắm bắt chính xác số lượng, cơ cấu lao động, đồng thời đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.

Hãy cùng Kỹ Năng CB thông qua bài viết này phân tích chi tiết cách lập, nộp báo cáo tình hình sử dụng lao động đúng quy định, phân tích các vấn đề cần lưu ý và cập nhật các thay đổi mới nhất về pháp luật lao động.

I. Báo cáo tình hình sử dụng lao động là gì? Ai phải nộp? Căn cứ pháp lý mới nhất

Báo cáo tình hình sử dụng lao động là văn bản thống kê chính thức, phản ánh chi tiết tình hình sử dụng lao động của doanh nghiệp trong kỳ báo cáo, bao gồm:

  • Tổng số lao động hiện có, phân loại theo giới tính, độ tuổi, phòng ban và loại hợp đồng.
  • Biến động lao động: số lượng tuyển dụng mới, nghỉ việc, sa thải, chấm dứt hợp đồng.
  • Cơ cấu lao động đặc thù: lao động nữ, lao động dưới 18 tuổi, lao động thử việc và hợp đồng ngắn hạn.

Việc lập báo cáo chi tiết giúp doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn cung cấp dữ liệu nền tảng cho các quyết định về quản lý nhân sự, tối ưu chi phí nhân lực và hoạch định phát triển nguồn lực lao động.

>>>>>>> Xem nhiều: Học hành chính nhân sự tại Hà Nội

♦ Vậy, ai phải nộp báo cáo tình hình lao động?

  • Không phải mọi cá nhân hay tổ chức đều phải thực hiện. Đối tượng bắt buộc bao gồm:
  • Doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ sử dụng lao động, bao gồm các đơn vị trong khu công nghiệp, khu chế xuất.
  • Tổ chức hành nghề dịch vụ nhân sự, nếu trực tiếp quản lý lao động theo hợp đồng.

♦ Căn cứ pháp lý cần phải lưu ý:

  • Bộ luật Lao động 2019, tại Điều 12, quy định quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động, trong đó bao gồm lập, cập nhật và quản lý sổ quản lý lao động cũng như khai trình việc sử dụng lao động theo quy định của pháp luật.
  • Nghị định 145/2020/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 35/2022/NĐ-CP, quy định tại khoản 2, Điều 4, rằng người sử dụng lao động có nghĩa vụ báo cáo định kỳ tình hình thay đổi lao động, bao gồm số lượng và cơ cấu sử dụng lao động, theo mẫu báo cáo do cơ quan quản lý nhà nước quy định.
  • Các văn bản hướng dẫn liên quan hiện hành quy định chi tiết về việc thông báo biến động lao động hàng tháng hoặc định kỳ, tùy theo quy mô và loại hình doanh nghiệp.

II. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi nộp báo cáo?

Trước khi tiến hành nộp báo cáo tình hình sử dụng lao động, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ dữ liệu và tài liệu để đảm bảo báo cáo chính xác, minh bạch và đúng quy định pháp luật.

Hạng mục chuẩn bị Nội dung chi tiết Lý do quan trọng
1. Thu thập dữ liệu nhân sự – Danh sách lao động hiện tại: họ tên, chức danh, phòng ban, loại hợp đồng (dài hạn, ngắn hạn, thử việc), thời gian làm việc.

– Phân loại lao động theo đặc điểm: lao động nữ, lao động dưới 18 tuổi, lao động thử việc, hợp đồng thời vụ.

– Biến động lao động trong kỳ: tuyển dụng mới, nghỉ việc, sa thải, chấm dứt hợp đồng.

Giúp doanh nghiệp lập báo cáo lao động đúng quy định, quản lý nhân sự chính xác, đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực
2. Chuẩn bị biểu mẫu báo cáo – Sử dụng mẫu số 01/TBS-LĐ được cơ quan quản lý nhà nước ban hành.

– Điền đầy đủ thông tin: số lượng lao động, cơ cấu theo giới tính, độ tuổi, loại hợp đồng, biến động lao động.

– Đảm bảo phiên bản cập nhật mới nhất để tránh lỗi pháp lý.

Đảm bảo báo cáo hợp lệ, tuân thủ pháp luật lao động
3. Xác định người phụ trách – Chỉ định người chịu trách nhiệm thu thập dữ liệu, tổng hợp và lập báo cáo.

– Người đại diện pháp luật hoặc được ủy quyền ký duyệt trước khi nộp.

– Thiết lập quy trình kiểm tra, đối chiếu dữ liệu trước khi gửi.

Giúp đảm bảo báo cáo lao động nộp đúng hạn, giảm rủi ro pháp lý, tăng hiệu quả quản lý nhân sự.
4. Lưu ý quan trọng khác – Đảm bảo tính trung thực, chính xác của tất cả thông tin.

– Rà soát các thay đổi pháp luật về báo cáo lao động để cập nhật biểu mẫu và quy trình.

– Thiết lập lịch nhắc nhở định kỳ để nộp báo cáo đúng hạn, tránh xử phạt hành chính.

Giúp tuân thủ pháp luật lao động, tránh sai sót và phạt hành chính.

Kết luận: Việc chuẩn bị đầy đủ dữ liệu, biểu mẫu và phân công trách nhiệm trước khi nộp báo cáo là bước nền tảng để doanh nghiệp nộp báo cáo tình hình sử dụng lao động đúng hạn, chính xác và tuân thủ pháp luật. Giúp giảm thiểu sai sót, tối ưu quản lý nhân sự, đồng thời đảm bảo doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu pháp lý và hành chính một cách hiệu quả.

>>> Xem thêm:

III. Hướng dẫn chi tiết cách nộp báo cáo tình hình sử dụng lao động

Khi dữ liệu và biểu mẫu đã được chuẩn bị đầy đủ, bước tiếp theo là thực hiện nộp báo cáo. Đây là phần quan trọng, quyết định doanh nghiệp có đúng quy định pháp luật, tránh sai sót và xử phạt hành chính hay không.

a. Chọn hình thức nộp báo cáo

Hình thức Hướng dẫn chi tiết Lý do cốt lõi
Nộp trực tuyến (online) – Truy cập cổng thông tin điện tử của Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.

– Đăng nhập bằng tài khoản doanh nghiệp đã đăng ký.

– Chọn mục “Báo cáo tình hình sử dụng lao động”, điền thông tin theo biểu mẫu 01/TBS-LĐ.

– Tải lên file báo cáo đã ký và nhấn Gửi.

– Lưu biên nhận điện tử để làm chứng từ.

Đảm bảo nộp báo cáo đúng hạn, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Nộp trực tiếp – Mang biểu mẫu đã ký đến văn phòng Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.

– Nộp tại bộ phận tiếp nhận hồ sơ, nhận biên nhận nộp báo cáo.

– Lưu trữ biên nhận bản cứng để đối chiếu khi cơ quan quản lý yêu cầu.

Đảm bảo báo cáo được tiếp nhận hợp pháp, giảm rủi ro sai sót.

b. Kiểm tra và xác nhận trước khi nộp

Trước khi tiến hành và thực hiện gửi báo cáo, doanh nghiệp cần:

  • Đối chiếu dữ liệu: so sánh số liệu trong biểu mẫu với sổ quản lý lao động nội bộ.
  • Kiểm tra các thông tin quan trọng: lao động nữ, lao động dưới 18 tuổi, số lượng hợp đồng dài hạn, ngắn hạn.
  • Xác nhận pháp lý: người đại diện doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền ký xác nhận trên báo cáo.
  • Việc này giúp cho doanh nghiệp tránh sai sót, bổ sung dữ liệu sau khi nộp và đảm bảo báo cáo đúng quy định pháp luật lao động.

c. Lưu trữ và đối chiếu sau khi nộp

  • Lưu biên nhận và bản sao báo cáo: cần lưu trữ ít nhất theo quy định của cơ quan quản lý để đối chiếu khi kiểm tra.
  • Đối chiếu dữ liệu định kỳ: sử dụng báo cáo đã nộp để đánh giá biến động lao động, lên kế hoạch nhân sự cho kỳ tiếp theo.
  • Cập nhật hệ thống: nếu phát hiện sai sót sau khi nộp, tiến hành báo cáo điều chỉnh theo hướng dẫn của Sở Lao động.

Việc nộp báo cáo tình hình sử dụng lao động đúng quy trình, kiểm tra dữ liệu trước khi gửi, và lưu trữ biên nhận hợp lệ giúp doanh nghiệp đáp ứng đúng pháp luật, giảm rủi ro xử phạt, đồng thời tối ưu quản lý nhân sự.

IV. Các lỗi thường gặp khi nộp báo cáo và cách khắc phục

Nộp báo cáo tình hình sử dụng lao động là nghiệp vụ quan trọng nhưng dễ xảy ra sai sót. Nhận diện các lỗi phổ biến và cách khắc phục giúp doanh nghiệp nộp báo cáo đúng hạn, chính xác, tuân thủ pháp luật, đồng thời tăng hiệu quả quản lý nhân sự.

Lỗi thường gặp Nguyên nhân Cách khắc phục
Sai số liệu lao động – Dữ liệu nhân sự chưa được cập nhật đầy đủ.

– Biến động lao động (tuyển dụng, nghỉ việc) không được tổng hợp chính xác.

– Đối chiếu số liệu với sổ quản lý lao động và hợp đồng lao động.

– Cập nhật đầy đủ thông tin trước khi lập báo cáo.

Không sử dụng biểu mẫu chuẩn – Dùng biểu mẫu cũ hoặc tự tạo, không đúng theo mẫu 01/TBS-LĐ.

– Thiếu thông tin bắt buộc trong biểu mẫu.

– Luôn tải mẫu biểu mới nhất từ Sở Lao động.

– Điền đầy đủ các mục theo hướng dẫn.

Báo cáo nộp quá hạn – Quên thời hạn nộp định kỳ.

– Thiếu kế hoạch nhắc nhở nội bộ.

– Thiết lập lịch nhắc nhở nộp báo cáo định kỳ.

– Phân công rõ người chịu trách nhiệm.

Thiếu chữ ký hoặc xác nhận pháp lý – Người đại diện pháp luật chưa ký duyệt.

– Người lập báo cáo không được ủy quyền hợp pháp.

– Kiểm tra người ký duyệt hợp pháp trước khi nộp.

– Phân quyền rõ ràng trong doanh nghiệp.

Lỗi khi nộp trực tuyến – File báo cáo bị lỗi định dạng hoặc tải lên sai cổng thông tin.

– Không lưu biên nhận điện tử.

– Kiểm tra định dạng file và hệ thống cổng thông tin trước khi gửi.

– Lưu biên nhận điện tử ngay sau khi gửi.

Không cập nhật biến động sau khi nộp – Phát hiện sai số liệu hoặc thiếu dữ liệu sau khi đã nộp.

– Không thực hiện báo cáo điều chỉnh.

– Thực hiện báo cáo điều chỉnh theo hướng dẫn của cơ quan quản lý.

– Lưu trữ và đối chiếu với báo cáo gốc.

Kết luận: Nhận diện và khắc phục kịp thời các lỗi thường gặp khi nộp báo cáo lao động giúp doanh nghiệp nộp báo cáo chính xác, đúng hạn, tuân thủ pháp luật lao động, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự và kiểm soát biến động lao động.

>>> Xem thêm:

V. Chế tài xử phạt khi không nộp hoặc nộp sai báo cáo

Việc không nộp báo cáo tình hình sử dụng lao động hoặc nộp báo cáo sai thông tin là hành vi vi phạm pháp luật lao động và có thể dẫn đến xử phạt hành chính nghiêm khắc.

Căn cứ theo Khoản 3 Điều 41 Nghị định 12/2022/NĐ-CP: Phạt tiền từ 2.000.000 – 4.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có hành vi không thông báo với Trung tâm dịch vụ việc làm nơi đặt trụ sở làm việc của người sử dụng lao động khi có biến động lao động việc làm tại đơn vị theo quy định của pháp luật

Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP cũng quy định về việc không nộp báo cáo về lao động đúng quy định sẽ bị phạt hành chính

  • Phạt tiền từ 05 – 10 triệu đồng đối với người sử dụng lao động không báo cáo tình hình thay đổi về lao động theo quy định. đối với tổ chức có thể lên đến 20 triệu đồng.
  • Phạt tiền từ 01 – 03 triệu đồng đối với doanh nghiệp cho thuê lại lao động không báo cáo tình hình cho thuê lại lao động theo quy định của pháp luật theo quy định
  • Phạt tiền từ 01 – 03 triệu đồng đối với người sử dụng lao động không báo cáo hoặc báo cáo không đúng nội dung hoặc báo cáo không đúng thời hạn về tình hình sử dụng người lao động nước ngoài
  • Phạt tiền từ 01 – 03 triệu đồng khi có hành vi sử dụng người lao động Việt Nam nhưng không báo cáo hoặc báo cáo không đúng nội dung hoặc báo cáo không đúng thời hạn cho tổ chức có thẩm quyền tuyển dụng, quản lý người lao động Việt Nam về tình hình tuyển dụng, sử dụng người lao động Việt Nam

VI. Các câu hỏi thường gặp – FAQ

1. Doanh nghiệp nào phải nộp báo cáo tình hình sử dụng lao động?

Tất cả doanh nghiệp, tổ chức sử dụng lao động theo hợp đồng lao động đều phải nộp báo cáo định kỳ theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP và Bộ luật Lao động 2019. Bao gồm cả doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, văn phòng đại diện, hoạt động trong khu công nghiệp hoặc khu kinh tế.

2. Báo cáo cần nộp bao lâu một lần?

Báo cáo 6 tháng và 12 tháng (nửa năm và cuối năm) hoặc theo yêu cầu của cơ quan quản lý.Một số biến động lao động có thể yêu cầu báo cáo hàng tháng theo quy mô doanh nghiệp và chỉ đạo của Sở Lao động – Thương Binh và Xã Hội.

3. Có thể nộp báo cáo online không?

Có. Doanh nghiệp có thể nộp qua cổng thông tin điện tử của Sở Lao động – TBXH, tải file báo cáo đã ký và lưu biên nhận điện tử. Nếu muốn, vẫn có thể nộp trực tiếp tại văn phòng Sở.

4. Làm thế nào nếu nộp báo cáo sai số liệu

Doanh nghiệp phải thực hiện báo cáo điều chỉnh, gửi lại cơ quan quản lý. Nên kiểm tra số liệu lao động, hợp đồng, biến động trước khi lập báo cáo để tránh sai sót.

5. Doanh nghiệp bị phạt bao nhiêu nếu không nộp hoặc nộp sai báo cáo?

Mức phạt hành chính dao động từ 1 triệu – 20 triệu đồng tùy loại vi phạm: không nộp, nộp chậm, nộp sai hoặc khai báo không trung thực. Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp còn phải sửa đổi, bổ sung hoặc nộp lại báo cáo.

6. Báo cáo có áp dụng cho lao động thử việc hoặc lao động hợp đồng ngắn hạn không?

Có. Tất cả lao động theo hợp đồng lao động, bao gồm thử việc, thời vụ, dài hạn hoặc ngắn hạn, đều phải được thống kê trong báo cáo.

>>> Tham khảo thêm:

Hy vọng rằng qua bài phân tích chi tiết của Kỹ Năng CB sẽ giúp bạn hiểu rõ Cách Nộp Báo Cáo Tình Hình Sử Dụng Lao Động Đúng Quy Định.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác về nghiệp vụ hành chính nhân sự, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới để cùng thảo luận và giải đáp! Chúc bạn thành công!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *