Nhân viên tự gây tai nạn có được hưởng chế độ không? cần được xem xét dựa trên điều kiện xác định tai nạn lao động theo quy định của pháp luật, thay vì chỉ đánh giá dựa trên lỗi của người lao động.
Không ít doanh nghiệp cho rằng “nhân viên có lỗi thì không được hưởng chế độ”, trong khi người lao động lại cho rằng mọi tai nạn đều phải được giải quyết quyền lợi.
Thực tế, pháp luật không căn cứ hoàn toàn vào lỗi của người lao động, mà xác định quyền hưởng chế độ dựa trên điều kiện pháp lý của tai nạn lao động theo quy định hiện hành.
Bài viết dưới đây, Kỹ năng CB sẽ làm rõ vấn đề nhân viên tự gây tai nạn có được hưởng chế độ tai nạn lao động hay không, căn cứ theo quy định mới nhất.
1. Nhân viên tự gây tai nạn là gì?
Trong các văn bản pháp luật hiện hành, không tồn tại khái niệm pháp lý “tự gây tai nạn”.
Trên thực tế, cụm từ này thường được dùng để chỉ các trường hợp người lao động bị tai nạn do lỗi chủ quan của chính mình, không xuất phát từ hành vi của người khác hay yếu tố bên ngoài rõ ràng.
Khi xem xét chế độ tai nạn lao động, cơ quan chức năng không đánh giá dựa trên cảm tính “ai đúng – ai sai”, mà căn cứ vào:
- Thời gian xảy ra tai nạn
- Địa điểm xảy ra tai nạn
- Mục đích thực hiện công việc
- Kết luận điều tra tai nạn của doanh nghiệp hoặc cơ quan có thẩm quyền
Trong thực tiễn, hai tình huống thường gặp nhất khi nói đến nhân viên tự gây tai nạn bao gồm:
Tình huống 1: Tai nạn xảy ra tại nơi làm việc, trong giờ làm việc, do người lao động sơ suất, thao tác sai quy trình hoặc vi phạm quy định an toàn lao động.
Tình huống 2: Tai nạn giao thông xảy ra trên tuyến đường đi – về từ nơi ở đến nơi làm việc, người lao động tự ngã xe hoặc va chạm mà không có bên thứ ba trực tiếp gây tai nạn.
Việc có được hưởng chế độ tai nạn lao động hay không phụ thuộc vào kết luận điều tra tai nạn, chứ không chỉ dựa vào việc người lao động có lỗi hay không.
>>>>>>> Xem nhiều: Khóa học hành chính nhân sự tại Hà Nội
2. Nhân viên tự gây tai nạn tại nơi làm việc có được hưởng chế độ tai nạn lao động?
Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động, tai nạn xảy ra tại nơi làm việc và trong giờ làm việc vẫn được xem xét là tai nạn lao động, kể cả trong trường hợp nguyên nhân xuất phát từ lỗi của người lao động, như:
- Không sử dụng hoặc sử dụng không đúng phương tiện bảo hộ lao động
- Thao tác sai quy trình kỹ thuật
- Bất cẩn trong quá trình thực hiện công việc
Tuy nhiên, khi tai nạn lao động xảy ra do lỗi của người lao động, trách nhiệm chi trả của doanh nghiệp sẽ có sự phân biệt so với trường hợp không có lỗi.
Trách nhiệm của doanh nghiệp khi nhân viên có lỗi
- Về chi phí y tế và tiền lương:
Doanh nghiệp vẫn phải:
- Thanh toán toàn bộ chi phí y tế mà BHYT không chi trả
- Trả đủ tiền lương theo hợp đồng lao động trong thời gian người lao động nghỉ điều trị
- Về khoản chi trả tai nạn lao động:
Thay vì chi trả bồi thường đầy đủ, doanh nghiệp thực hiện trợ cấp tai nạn lao động. Mức trợ cấp tối thiểu bằng 40% mức bồi thường tương ứng với tỷ lệ suy giảm khả năng lao động, theo quy định tại Khoản 4 Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015.
Ví dụ: Người lao động bị tai nạn tại nơi làm việc do thao tác sai, kết quả giám định suy giảm 10% khả năng lao động.
- Nếu không có lỗi: doanh nghiệp bồi thường 1,5 tháng tiền lương
- Nếu có lỗi: doanh nghiệp trợ cấp tối thiểu 40% × 1,5 tháng = 0,6 tháng tiền lương
3. Nhân viên tự ngã xe trên đường đi làm có được hưởng chế độ tai nạn lao động không?
Đối với tai nạn giao thông, việc có được công nhận là tai nạn lao động hay không phụ thuộc hoàn toàn vào kết luận của cơ quan công an, không căn cứ vào nhận định chủ quan của doanh nghiệp hoặc người lao động.
Trường hợp được công nhận là tai nạn lao động
Người lao động tự ngã xe nhưng:
- Xảy ra trên tuyến đường đi – về hợp lý giữa nơi ở và nơi làm việc
- Thời gian phù hợp với giờ làm việc
- Nguyên nhân do yếu tố khách quan như đường trơn, thời tiết xấu, tránh vật cản, phương tiện hư hỏng đột xuất
Trong trường hợp này, dù không có va chạm với phương tiện khác, tai nạn vẫn có thể được công nhận là tai nạn lao động, và người lao động được hưởng đầy đủ chế độ tai nạn lao động từ doanh nghiệp và BHXH.
Trường hợp không được công nhận là tai nạn lao động
Nếu biên bản của cơ quan công an xác định tai nạn xảy ra do vi phạm pháp luật giao thông, người lao động sẽ không được hưởng chế độ tai nạn lao động, bao gồm các hành vi như:
- Điều khiển phương tiện khi có nồng độ cồn, sử dụng chất ma túy
- Không có giấy phép lái xe hợp lệ
- Đi ngược chiều, vượt đèn đỏ, lạng lách, đánh võng
Khi đó, người lao động chỉ được xem xét hưởng chế độ ốm đau (nếu đủ điều kiện) và quyền lợi BHYT theo quy định chung.
4. Các trường hợp nhân viên tự gây tai nạn không được hưởng chế độ tai nạn lao động
Theo Điều 40 Luật An toàn, vệ sinh lao động, người lao động không được hưởng chế độ tai nạn lao động từ doanh nghiệp và quỹ BHXH nếu tai nạn xảy ra do một trong các nguyên nhân sau:
- Do mâu thuẫn cá nhân với người khác, không liên quan đến việc thực hiện nhiệm vụ lao động
- Do cố ý tự hủy hoại sức khỏe của bản thân
- Do sử dụng ma túy hoặc chất gây nghiện trái quy định của pháp luật
Trong các trường hợp này, tai nạn không được xác định là tai nạn lao động, dù xảy ra trong thời gian làm việc.
>>> Xem thêm:
- Doanh Nghiệp Nên Trả Lương GROSS Hay Lương NET? So Sánh Và Lựa Chọn
- Coaching Và Mentoring: Ưu Nhược Điểm Và Cách Áp Dụng Hiệu Quả
- Quy Trình Xử Lý Kỷ Luật Lao Động Đúng Luật Doanh Nghiệp Cần Biết
- Mẫu Phụ Lục Hợp Đồng Lao Động
- Không Có Hợp Đồng Lao Động Có Được Hưởng BHXH Không?
- Hướng Dẫn Quyết Toán Thuế TNCN Cuối Năm Đúng Quy Định
5. Quyền lợi tài chính khi được công nhận là tai nạn lao động
Khi nhân viên tự gây tai nạn nhưng đủ điều kiện xác định là tai nạn lao động, quyền lợi được chia thành hai nguồn:
Quyền lợi từ doanh nghiệp
- Thanh toán 100% chi phí y tế ngoài phạm vi BHYT
- Trả đủ tiền lương theo hợp đồng lao động trong thời gian nghỉ điều trị
- Chi trả trợ cấp tai nạn lao động (mức thấp hơn so với bồi thường, tối thiểu 40%)
Quyền lợi từ Quỹ Bảo hiểm xã hội (theo Luật BHXH 2024)
Nếu người lao động suy giảm khả năng lao động từ 5% trở lên:
- Được giám định mức suy giảm khả năng lao động
- Hưởng trợ cấp tai nạn lao động một lần hoặc hằng tháng
- Hưởng chế độ dưỡng sức, phục hồi sức khỏe sau điều trị
6. HR cần lưu ý khi xử lý trường hợp nhân viên tự gây tai nạn
Để xử lý đúng luật và hạn chế tranh chấp, bộ phận nhân sự cần lưu ý:
- Lập biên bản hiện trường ngay khi tai nạn xảy ra hoặc khi nhận được thông tin
- Yêu cầu đầy đủ hồ sơ công an đối với tai nạn giao thông
- Thành lập đoàn điều tra tai nạn lao động theo quy định
- Lưu trữ hồ sơ tai nạn lao động theo đúng thời hạn của hồ sơ lao động
Đây là căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm chi trả và quyền lợi của người lao động.
Nhân viên tự gây tai nạn có được hưởng chế độ hay không không phụ thuộc hoàn toàn vào việc ai là người có lỗi, mà phụ thuộc vào việc tai nạn đó có đáp ứng điều kiện của tai nạn lao động theo quy định pháp luật hay không.
Việc hiểu đúng bản chất pháp lý giúp doanh nghiệp xử lý đúng trách nhiệm, đồng thời bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho người lao động, tránh rủi ro tranh chấp phát sinh trong quá trình giải quyết chế độ.
>>> Tham khảo thêm:
- Top 03 Trung Tâm Đào Tạo Hành Chính Nhân Sự Tốt Nhất Hiện Nay
- TOP 5+ Khóa Học Hành Chính Nhân Sự Online Tốt Nhất Hiện Nay
- Học Hành Chính Nhân Sự Tại Hà Nội Ở Đâu Uy Tín Và Chất Lượng?
Hy vọng rằng qua bài phân tích chi tiết của Kỹ Năng CB sẽ giúp bạn hiểu rõ nội dung về Nhân Viên Tự Gây Tai Nạn Có Được Hưởng Chế Độ Không?
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác về nhân sự, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới để cùng thảo luận và giải đáp! Chúc bạn thành công!
